para rubber

para rubber

A worker collects para rubber from a tree in a plantation.

Định nghĩa

Danh từ: - Cao su para: Một loại cao su tự nhiên được lấy từ cây cao su (Hevea brasiliensis), nguồn gốc từ vùng nhiệt đới Nam Mỹ. Loại cao su này được đặt tên theo cảng Pará (nay Belém) ở Brazil, nơi từng trung tâm xuất khẩu chính.

dụ sử dụng
  • (Cao su para được sử dụng rộng rãi trong sản xuất lốp xe găng tay.)
  • (Đồn điền sản xuất cao su para chất lượng cao để xuất khẩu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Para rubber tree": Cây cao su (Hevea brasiliensis) – loại cây chính cung cấp nhựa mủ để sản xuất cao su para.

    • The para rubber tree requires a tropical climate to thrive. (Cây cao su para cần khí hậu nhiệt đới để phát triển tốt.)
  • "Para rubber latex": Nhựa mủ cao su para – chất lỏng màu trắng đục được thu hoạch từ cây cao su.

    • The para rubber latex is processed into solid rubber sheets. (Nhựa mủ cao su para được chế biến thành các tấm cao su rắn.)
Biến thể từ gần giống
  • Cao su tự nhiên (natural rubber): thuật ngữ chung chỉ tất cả các loại cao su nguồn gốc từ thực vật, bao gồm cả cao su para.
  • Hevea (danh từ riêng): tên khoa học của chi cây cao su, đôi khi được dùng để chỉ cao su para trong ngữ cảnh chuyên ngành.
Từ đồng nghĩa
  • Cao su thiên nhiên: nhấn mạnh nguồn gốc tự nhiên, không tổng hợp.
  • Cao su Brazil: chỉ xuất xứ từ Brazil, nơi cây cao su nguồn gốc.
Các cụm từ liên quan
  • Cao su para thô: dạng cao su chưa qua tinh chế, thườngdạng tấm hoặc khối.
    • The factory imports para rubber raw material from Southeast Asia. (Nhà máy nhập khẩu nguyên liệu cao su para thô từ Đông Nam Á.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "para rubber". Tuy nhiên, trong ngành công nghiệp, cụm từ "vàng trắng" đôi khi được dùng để chỉ cao su para giá trị kinh tế cao của .

Từ gần giống

Từ chứa "para rubber"